lá bánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá cây được dùng làm vật liệu để gói bánh trước khi chế biến (thường là luộc hoặc hấp): "lá bánh" chỉ loại lá có kích thước phù hợp, thường dai và có hương thơm, được dùng để bọc bên ngoài các loại bánh truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi đang rửa lá bánh để chuẩn bị gói bánh tét. (Mẹ tôi đang rửa lá dùng để gói bánh để chuẩn bị gói bánh tét.)
- Lá bánh chưng thường là lá dong. (Lá dùng để gói bánh chưng thường là lá dong.)
- Hương thơm của lá bánh làm món ăn thêm đặc sắc. (Hương thơm của lá dùng để gói bánh làm món ăn thêm đặc sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuẩn bị lá bánh": chỉ công đoạn sơ chế (rửa sạch, lau khô, có thể hơ qua lửa) lá trước khi dùng để gói.
- Công đoạn chuẩn bị lá bánh rất quan trọng để bánh được đẹp. (Công đoạn chuẩn bị lá để gói bánh rất quan trọng để bánh được đẹp.)
"hương lá bánh": chỉ mùi thơm đặc trưng tỏa ra từ lá trong quá trình nấu bánh.
- Căn bếp ngập tràn hương lá bánh và nếp nương. (Căn bếp ngập tràn mùi thơm của lá gói bánh và gạo nếp nương.)
Biến thể và từ gần giống
Lá gói: (danh từ) từ tổng quát hơn, chỉ bất kỳ loại lá nào dùng để gói thực phẩm.
- Lá chuối là một loại lá gói phổ biến. (Lá chuối là một loại lá dùng để gói phổ biến.)
Lá dong: (danh từ) một loại lá cụ thể thường được dùng làm "lá bánh" cho bánh chưng, bánh tét.
- Lá chuối: (danh từ) một loại lá cụ thể thường được dùng làm "lá bánh" cho nhiều loại bánh khác như bánh ú, bánh gai.
Từ đồng nghĩa
- Lá gói bánh: Cụm từ đầy đủ và rõ nghĩa hơn, cùng chỉ một loại vật liệu.
Lưu ý sử dụng
- "Lá bánh" là một danh từ ghép, thường đi kèm với tên loại bánh cụ thể để tạo thành cụm danh từ chính xác hơn, ví dụ: "lá bánh chưng", "lá bánh tét", "lá bánh ú".
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực truyền thống và các hoạt động chuẩn bị món ăn.
- Lá dùng để gói các thứ bánh đem luộc: Lá bánh chưng.